menu_book
見出し語検索結果 "kháng sinh" (1件)
kháng sinh
日本語
名抗生物質
Không nên dùng kháng sinh khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
医師の指示がない限り、抗生物質を使用すべきではありません。
swap_horiz
類語検索結果 "kháng sinh" (1件)
日本語
名抗生物質
sử dụng thuốc kháng sinh
抗生物質を利用する
format_quote
フレーズ検索結果 "kháng sinh" (2件)
sử dụng thuốc kháng sinh
抗生物質を利用する
Không nên dùng kháng sinh khi chưa có chỉ định của bác sĩ.
医師の指示がない限り、抗生物質を使用すべきではありません。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)